Thép ống mạ kẽm Hoa Sen, ống thép Hoa Sen. Ống kẽm nhúng nóng Hoa Sen Hotline Cty: 0913685879

Thép ống mạ kẽm Hoa Sen, ống thép Hoa Sen. Ống kẽm nhúng nóng Hoa Sen Hotline Cty: 0913685879

Thép ống mạ kẽm Hoa Sen, ống thép Hoa Sen. Ống kẽm nhúng nóng Hoa Sen Hotline Cty: 0913685879

Ngành hàng bạn quan tâm

Tôn Lợp

Sắt Thép Xây Dựng

Rào B40

Sắt - Thép UIV

Thép hộp

Thép ống

Xà Gồ

Thép Tấm

Chi tiết sản phẩm

3%

Tiết kiệm được: 500 vnđ

  CAM KẾT   BÁN HÀNG 

------------------------------------

 SẢN PHẨM CHÍNH HÃNG

 GIÁ LUÔN TỐT, CẠNH TRANH VỚI THỊ TRƯỜNG

 DỊCH VỤ CHẤT LƯỢNG

 CHĂM SÓC DÀI LÂU, CHU ĐÁO

 

  • Mô tả sản phẩm
  • Dowload tài liệu kỹ thuật
  • Chính sách bảo hành
  • Chính sách đổi trả hàng hóa
  • Hướng dẫn mua hàng

Thép ống mạ kẽm Hoa Sen, ống thép Hoa Sen. Ống kẽm nhúng nóng Hoa Sen Hotline Cty: 0913685879

 

Ống kẽm nhúng nóng Hoa Sen là dòng sản phẩm được người tiêu dùng biết đến trên trị trường trong nước và quốc tế. Sản lượng hàng năm là 85.000 tấn/năm. Sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như: Hệ thống phòng cháy, chữa cháy, hệ thống dẫn khí, giàn giáo, kết cấu xây dựng...Đây là sự lựa chọn hàng đầu của người tiêu dùng.

 

Một số quy cách thông dụng  ống thép Hoa Sen

 Độ dày một vài sản phẩm thông dụng của ống thép mạ kẽm Hoa Sen

    • Ø33.5 mm
       
    • Ø42.2 mm
       
    • Ø88.3 mm
       
    • Ø102 mm
       
    • Ø108 mm
       
    • Ø113.5 mm
       
    • Ø126.8 mm
       
    • Ø141.3 mm
       
    • Ø168.3 mm
       
    • Ø219.1 mm
  • 1.20 mm
  •  
  • 1.30 mm
     
  • 1.40 mm
     
  • 1.50 mm
     
  • 1.60 mm
     
  • 1.90 mm
     
  • 2.10 mm
     
  • 2.30 mm
     
  • 2.50 mm
     
  • 2.60 mm
     
  • 2.70 mm
     
  • 2.90 mm
     
  • 3.20 mm

 

 

 

Bảng báo giá ống nhúng kẽm Hoa sen 

Bảng báo giá có thể thau đổi theo thời điểm, quý khách vui lòng liên hệ Hotline 0913685879 để có giá chính xác và rẻ nhất.

 

 

VIDEO giới thiệu sản phẩm

 

         Chân thành cám ơn quý khách hàng, đã tin tưởng sử dụng sản phẩm và dịch vụ do công ty happy life cung cấp. Mong quý khách hàng vui lòng tuân thủ các chính sách bảo hành sản phẩm sau đây để chúng tôi được phục vụ quý khách một cách tốt nhất đồng thời đảm bảo quyền lợi chính đáng của chính quý khách về sau.
                                                                 
                                                                              Hotline hỗ trợ kỹ thuật:  0913685879


Mọi chi tiết xin vui lòng liên hệ:

 

CÔNG TY CỔ PHẦN HAPPY LIFE
 Trụ sở: 504 Võ Chí Công, P. Phú Hữu, Quận 9, TP Hồ Chí Minh (Vòng xoay Liên Phường)
Địa chỉ 2: 412A, Khu phố 2, P. Trảng Dài, Biên Hòa, Đồng Nai
Địa chỉ 3: 25B KCN Nhơn Trạch, Đồng Nai.
Điện thoại: 
0917245599 - 0913685879
Email: happylifesteel@gmail.com
(Công ty có kho tại Đồng Nai, Bình Dương, TP Hồ Chí Minh, Có xe giao hàng phục vụ khách hàng đi tỉnh và lân cận.)

 


 

Hướng dẫn So Sánh Sản Phẩm  –  So Sánh Giá Online  –  In Báo Giá Onlone  -  Đặt Hàng  –  Theo Dõi Đơn Hàng  –  Kiểm Tra Hàng Sửa Chữa  –  Kiểm Tra Thời Hạn Bảo Hành Sản Phẩm

Với đội ngũ nhân viên trẻ nhiệt tình, chúng tôi sẽ đến ngay khi khách hàng yêu cầu !

 

 I.  Hướng dẫn So Sánh Sản Phẩm

satgiare.com  có tính năng so sánh sản phẩm rất hay. Khách hàng có thể sử dụng để so sánh các sảm phẩm của công ty chúng tôi đang bán với nhau để có nhận xét khách quan về từng sản phẩm của từng hãng với nhau. Từ đó dễ dàng thấy được giá của sản phẩm, thông số kỹ thuật...

- Bước 1: Bạn chọn 1 sản phẩm bất kì trên trang wed satgiare.com  

Sau đó bạn chọn vào mục so sánh      sẽ ra được giao diện như thế này:

Vậy là bạn đã so sánh được sản phẩm đầu tiên, để so sánh sản phẩm vừa rồi với bất kì 1 sản phẩm nào đó thì ta tiếp tục mở 1 trang satgiare.com và chọn sản phẩm thứ 2.

Các bạn cũng làm tương tự như sản phẩm thứ 1. Kết quả bạn sẽ được như sau:

Tương tự bạn muốn so sánh sản phẩm thứ 3 hoặc 4 thì làm tương tự.

Lưu ý: mở các trang trên cùng 1 trình duyệt và cùng 1 cữa sổ.

 

   II.   Hướng dẫn So Sánh Giá Online

Khi các bạn xem 1 sản phẩm bất kỳ trên trang satgiare.com bạn sẽ thấy nút So Sánh Giá Online    . Bạn nhấn vào nút đó sẽ giúp bạn tìm kiếm được giá sản phẩm bạn dang xem trên trang google tìm kiếm online.

 

   III.  Hướng dẫn In Báo Giá Onlone và Đặt Hàng

Để In Báo Giá Online hoặc Đặt Hàng Online, quý khách làm như sau:

Công ty Cổ Phần Happy Life xin hướng dẫn “Đặt hàng – Theo dõi đơn hàng” trên Website của công ty chúng tôi như sau:

Bước 1:   Tìm kiếm và xem sản phẩm trên Website: satgiare.com. Sau đó click vào  ĐẶT HÀNG – IN BÁO GIÁ   

Bước 2: Chọn số lượng sản phẩm, (Nếu có nhu cầu): phí dịch vụ bảo hành tận nơi, thuế VAT……… sau đó nhấn nút “MUA TIẾP” (nếu có nhu cầu mua thêm sản phẩm khác).

Bước 3: Sau khi chọn đủ hàng hóa mình cần quý khách nhấn nút “ĐẶT HÀNG” để nhập thông tin khách hàng.

Bước 4:   Nhập các thông tin bắt buộc (*) trong phần Thông tin khách hàng. Ngoài ra, quý khách có thể nhập thông tin xuất hóa đơn hoặc các thông tin về màu sắc sản phẩm… trong ô Ghi chú.

Chọn “ HOÀN TẤT ĐẶT HÀNG ” để hoàn thành việc đặt hàng.

Quý khách sẽ nhận được mã đơn Đặt Hàng của hệ thống chúng tôi gửi cho quý khách.

Bước 5:  Để In báo Giá Online quý khách nhấn nút    hoặc  Truy cập vào địa chỉ bên dưới:

https://satgiare.com/kiem-tra-don-hang.html

Nhập mã đơn hàng hoặc số điện thoại đặt hàng hoặc Email đặt hàng vào để tìm kiếm Báo Giá của mình

Nhấn vào nút In Báo Giá           để in ra.

 

 IV.  Hướng dẫn Theo Dõi Đơn Hàng

Để Theo dõi Đơn Hàng Online quý khách nhấn vào nút      hoặc Truy cập vào địa chỉ bên dưới:

https://satgiare.com/kiem-tra-don-hang.html

Nhập mã đơn hàng hoặc số điện thoại đặt hàng hoặc Email đặt hàng vào để tìm kiếm Đơn Hàng của mình và xem tình trạng đơn hàng đã xử lý như thế nào: người duyệt đơn, có hàng hay không, đã giao hàng hay chưa ………..

 

  V.  Hướng dẫn Kiểm Tra Hàng Sửa Chữa

 Để Theo dõi Hàng Bảo hành, Sửa Chữa quý khách nhấn vào nút       hoặc Truy cập vào địa chỉ bên dưới:

https://satgiare.com/hang-bao-hanh.html

Nhập mã đơn hàng hoặc số điện thoại đặt hàng hoặc Email đặt hàng vào để tìm kiếm Biên Nhận Bảo Hành, Sửa Chữa của mình và xem tình trạng phiếu đã được xử lý như thế nào: ai chịu trách nhiệm sửa, có tính phí sửa chữa hay không, phí hết bao nhiêu tiền, ngày sửa xong ………..

 

   VI.  Hướng dẫn Kiểm Tra Thời Hạn Bảo Hành Sản Phẩm

 Để Kiểm Tra Thời Hạn Bảo Hành Của Sản Phẩm quý khách nhấn vào nút       hoặc Truy cập vào địa chỉ bên dưới:

 https://satgiare.com/bao-hanh-online.html

Nhập mã đơn hàng hoặc số điện thoại đặt hàng hoặc Email đặt hàng vào để tìm kiếm Phiếu Bảo Hành của mình và xem được thời hạn bảo hành sản phẩm. Nếu quý khách không nhớ ngày mua hàng sản phẩm thì truy cập vào địa chỉ bên dưới để biết ngày mua hàng  https://satgiare.com/bao-hanh-online.html

 

Chúc Quý Khách Hàng có được sự lựa chọn tốt nhất khi mua sản phẩm tại Công Ty chúng tôi !

 

 

 

Sản phẩm cùng loại

Ống thép tròn mã kẽm Hoa Sen Ø 42.2 x 3.2 x 6m, khối lượng 18.60kg

15.950 đ

Ống Thép Mã Kẽm Hoa Sen

Ống thép tròn mã kẽm Hoa Sen Ø 42.2 x 3.2 x 6m, khối lượng 18.60kg

Ống thép tròn mã kẽm Hoa Sen Ø 42.2 x 3.2 x 6m, khối lượng 18.60kg

Ống thép tròn mã kẽm Hoa Sen Ø 42.2 x 2.9 x 6m, khối lượng 16.87kg

15.950 đ

Ống Thép Mã Kẽm Hoa Sen

Ống thép tròn mã kẽm Hoa Sen Ø 42.2 x 2.9 x 6m, khối lượng 16.87kg

Ống thép tròn mã kẽm Hoa Sen Ø 42.2 x 2.9 x 6m, khối lượng 16.87kg

Ống thép tròn mã kẽm Hoa Sen Ø 42.2 x 2.6 x 6m, khối lượng 15.24kg

15.950 đ

Ống Thép Mã Kẽm Hoa Sen

Ống thép tròn mã kẽm Hoa Sen Ø 42.2 x 2.6 x 6m, khối lượng 15.24kg

Ống thép tròn mã kẽm Hoa Sen Ø 42.2 x 2.6 x 6m, khối lượng 15.24kg

Ống thép tròn mã kẽm Hoa Sen Ø 42.2 x 2.3 x 6m, khối lượng 13.56kg

13.950 đ

Ống Thép Mã Kẽm Hoa Sen

Ống thép tròn mã kẽm Hoa Sen Ø 42.2 x 2.3 x 6m, khối lượng 13.56kg

Ống thép tròn mã kẽm Hoa Sen Ø 42.2 x 2.3 x 6m, khối lượng 13.56kg

Ống thép tròn mã kẽm Hoa Sen Ø 42.2 x 2.1 x 6m, khối lượng 12.467kg

13.950 đ

Ống Thép Mã Kẽm Hoa Sen

Ống thép tròn mã kẽm Hoa Sen Ø 42.2 x 2.1 x 6m, khối lượng 12.467kg

Ống thép tròn mã kẽm Hoa Sen Ø 42.2 x 2.1 x 6m, khối lượng 12.467kg

« 1 2 3 4 5 »
Ống mạ kẽm nhúng nóng Hoa Sen Barem (Kg/Cây)  Đơn giá (Kg/Cây) Đơn giá (VNĐ/Cây)
Thép ống nhúng kẽm: 21.2mmx1.60mmx6m 4.64

                    21,500

                 103,936
Thép ống nhúng kẽm: 21.2mmx1.90mmx6.0m 5.43                     21,500                  121,632
Thép ống nhúng kẽm: 21.2mmx2.10mmx6.0m 5.93                     21,500                  132,832
Thép ống nhúng kẽm: 21.2mmx2.30mmx6.0m 6.43                     21,500                  144,032
Thép ống nhúng kẽm: 21.2mmx2.50mmx6.0m 6.92                     21,500                  155,008
Thép ống nhúng kẽm: 21.2mmx2.60mmx6.0m 7.16                     21,500                  160,384
Thép ống nhúng kẽm: 21.2mmx2.70mmx6.0m 7.39                     21,500                  165,536
Thép ống nhúng kẽm: 21.2mmx2.90mmx6.0m 7.85                     21,500                  175,840
Thép ống nhúng kẽm: 21.2mmx3.20mmx6.0m 8.52                     21,500                  190,848
Thép ống nhúng kẽm: 26.65mmx1.60mmx6.0m 5.93                     21,500                  132,832
Thép ống nhúng kẽm: 26.65mmx1.90mmx6.0m 6.96                     21,500                  155,904
Thép ống nhúng kẽm: 26.65mmx2.10mmx6.0m 7.63                     21,500                  170,912
Thép ống nhúng kẽm: 26.65mmx2.30mmx6.0m 8.29                     21,500                  185,696
Thép ống nhúng kẽm: 26.65mmx2.50mmx6.0m 8.93                     21,500                  200,032
Thép ống nhúng kẽm: 26.65mmx2.60mmx6.0m 9.25                     21,500                  207,200
Thép ống nhúng kẽm: 26.65mmx2.70mmx6.0m 9.57                     21,500                  214,368
Thép ống nhúng kẽm: 26.65mmx2.90mmx6.0m 10.19                     21,500                  228,256
Thép ống nhúng kẽm: 26.65mmx3.20mmx6.0m 11.10                     21,500                  248,640
Thép ống nhúng kẽm: 33.5mmx1.60mmx6.0m 7.55                     21,500                  169,120
Thép ống nhúng kẽm: 33.5mmx1.90mmx6.0m 8.88                     21,500                  198,912
Thép ống nhúng kẽm: 33.5mmx2.10mmx6.0m 9.76                     21,500                  218,624
Thép ống nhúng kẽm: 33.5mmx2.30mmx6.0m 10.62                     21,500                  237,888
Thép ống nhúng kẽm: 33.5mmx2.50mmx6.0m 11.47                     21,500                  256,928
Thép ống nhúng kẽm: 33.5mmx2.60mmx6.0m 11.89                     21,500                  266,336
Thép ống nhúng kẽm: 33.5mmx2.70mmx6.0m 12.30                     21,500                  275,520
Thép ống nhúng kẽm: 33.5mmx2.90mmx6.0m 13.13                     21,500                  294,112
Thép ống nhúng kẽm: 33.5mmx3.20mmx6.0m 14.35                     21,500                  321,440
Thép ống nhúng kẽm: 33.5mmx3.40mmx6.0m 15.14                     21,500                  339,136
Thép ống nhúng kẽm: 33.5mmx3.60mmx6.0m 15.93                     21,500                  356,832
Thép ống nhúng kẽm: 33.5mmx4.00mmx6.0m 17.46                     21,500                  391,104
Thép ống nhúng kẽm: 33.5mmx4.20mmx6.0m 18.21                     21,500                  407,904
Thép ống nhúng kẽm: 33.5mmx4.40mmx6.0m 18.94                     21,500                  424,256
Thép ống nhúng kẽm: 33.5mmx4.50mmx6.0m 19.31                     21,500                  432,544
Thép ống nhúng kẽm: 42.2mmx1.60mmx6.0m 9.61                     21,500                  215,264
Thép ống nhúng kẽm: 42.2mmx1.90mmx6.0m 11.33                     21,500                  253,792
Thép ống nhúng kẽm: 42.2mmx2.10mmx6.0m 12.46                     21,500                  279,104
Thép ống nhúng kẽm: 42.2mmx2.30mmx6.0m 13.58                     21,500                  304,192
Thép ống nhúng kẽm: 42.2mmx2.50mmx6.0m 14.69                     21,500                  329,056
Thép ống nhúng kẽm: 42.2mmx2.60mmx6.0m 15.23                     21,500                  341,152
Thép ống nhúng kẽm: 42.2mmx2.70mmx6.0m 15.78                     21,500                  353,472
Thép ống nhúng kẽm: 42.2mmx2.90mmx6.0m 16.86                     21,500                  377,664
Thép ống nhúng kẽm: 42.2mmx3.20mmx6.0m 18.47                     21,500                  413,728
Thép ống nhúng kẽm: 42.2mmx3.40mmx6.0m 19.52                     21,500                  437,248
Thép ống nhúng kẽm: 42.2mmx3.60mmx6.0m 20.56                     21,500                  460,544
Thép ống nhúng kẽm: 42.2mmx4.00mmx6.0m 22.61                     21,500                  506,464
Thép ống nhúng kẽm: 42.2mmx4.20mmx6.0m 23.61                     21,500                  528,864
Thép ống nhúng kẽm: 42.2mmx4.40mmx6.0m 24.61                     21,500                  551,264
Thép ống nhúng kẽm: 42.2mmx4.50mmx6.0m 25.10                     21,500                  562,240
Thép ống nhúng kẽm: 48.1mmx1.60mmx6.0m 11.01                     21,500                  246,624
Thép ống nhúng kẽm: 48.1mmx1.90mmx6.0m 12.99                     21,500                  290,976
Thép ống nhúng kẽm: 48.1mmx2.10mmx6.0m 14.29                     21,500                  320,096
Thép ống nhúng kẽm: 48.1mmx2.30mmx6.0m 15.59                     21,500                  349,216
Thép ống nhúng kẽm: 48.1mmx2.50mmx6.0m 16.87                     21,500                  377,888
Thép ống nhúng kẽm: 48.1mmx2.60mmx6.0m 17.50                     21,500                  392,000
Thép ống nhúng kẽm: 48.1mmx2.70mmx6.0m 18.14                     21,500                  406,336
Thép ống nhúng kẽm: 48.1mmx2.90mmx6.0m 19.39                     21,500                  434,336
Thép ống nhúng kẽm: 48.1mmx3.20mmx6.0m 21.26                     21,500                  476,224
Thép ống nhúng kẽm: 48.1mmx3.40mmx6.0m 22.49                     21,500                  503,776
Thép ống nhúng kẽm: 48.1mmx3.60mmx6.0m 23.70                     21,500                  530,880
Thép ống nhúng kẽm: 48.1mmx4.00mmx6.0m 26.10                     21,500                  584,640
Thép ống nhúng kẽm: 48.1mmx4.20mmx6.0m 27.28                     21,500                  611,072
Thép ống nhúng kẽm: 48.1mmx4.40mmx6.0m 28.45                     21,500                  637,280
Thép ống nhúng kẽm: 48.1mmx4.50mmx6.0m 29.03                     21,500                  650,272
Thép ống nhúng kẽm: 59.9mmx1.60mmx6.0m 13.80                     21,500                  309,120
Thép ống nhúng kẽm: 59.9mmx1.90mmx6.0m 16.31                     21,500                  365,344
Thép ống nhúng kẽm: 59.9mmx2.10mmx6.0m 17.96                     21,500                  402,304
Thép ống nhúng kẽm: 59.9mmx2.30mmx6.0m 19.60                     21,500                  439,040
Thép ống nhúng kẽm: 59.9mmx2.50mmx6.0m 21.23                     21,500                  475,552
Thép ống nhúng kẽm: 59.9mmx2.60mmx6.0m 22.04                     21,500                  493,696
Thép ống nhúng kẽm: 59.9mmx2.70mmx6.0m 22.85                     21,500                  511,840
Thép ống nhúng kẽm: 59.9mmx2.90mmx6.0m 24.46                     21,500                  547,904
Thép ống nhúng kẽm: 59.9mmx3.20mmx6.0m 26.85                     21,500                  601,440
Thép ống nhúng kẽm: 59.9mmx3.40mmx6.0m 28.42                     21,500                  636,608
Thép ống nhúng kẽm: 59.9mmx3.60mmx6.0m 29.99                     21,500                  671,776
Thép ống nhúng kẽm: 59.9mmx3.96mmx6.0m 32.78                     21,500                  734,272
Thép ống nhúng kẽm: 59.9mmx4.00mmx6.0m 33.08                     21,500                  740,992
Thép ống nhúng kẽm: 59.9mmx4.20mmx6.0m 34.61                     21,500                  775,264
Thép ống nhúng kẽm: 59.9mmx4.40mmx6.0m 36.13                     21,500                  809,312
Thép ống nhúng kẽm: 59.9mmx4.50mmx6.0m 36.89                     21,500                  826,336
Thép ống nhúng kẽm: 59.9mmx4.60mmx6.0m 37.64                     21,5

TP HCM 

504, Võ Chí Công, P. Phú Hữu,

Quận 9, TP HCM

   Bản đồ dẫn đường   

 

Bến Lức - Long An

Kho Bến Lức , huyện Bến Lức,

tỉnh Long An

   Bản đồ dẫn đường   

Đồng Nai - Nhơn Trạch

25B xã Hiệp Phước

 KCN Nhơn Trạch, Đồng Nai

   Bản đồ dẫn đường   

Đồng Nai - TP Biên Hòa

412A, KP 2, P. Trảng Dài

TP Biên Hòa, tỉnh Đồng Nai

   Bản đồ dẫn đường   

TP. HCM - KHO THỦ ĐỨC

Cầu vượt Bình Phước, Quốc Lộ 1A

 

TP HCM - KHO BÌNH CHÁNH

Quốc Lộ 1A, Huyện Bình Chánh

TP Hà Nội

CC ban cơ yếu chính phủ,

164 Khuất Duy Tiến, P. Nhân Chính

Q. Thanh Xuân, Hà Nội

   Bản đồ dẫn đường   

 

 

 

Email: happylifesteel@gmail.com

ĐT: 0917 24 55 99 - 0913 68 58 79

 

 

 

 

 


 

Một số gian hàng liên kết của Công Ty

             CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ PHỒN THỊNH  Read m    CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ PHỒN THỊNH  Read m 

 


 

© 2020 - Công Ty Cổ Phần Happy Life

Giấy chứng nhận Kinh Doanh số: 0314218790 do Sở Kế hoạch và Đầu tư Thành phố Hồ Chí Minh cấp.

 

Facebook tiwtter google youtube

Hỗ trợ kinh doanh

Hỗ trợ kỹ thuật

Zalo